Đến nội dung hướng dẫn
Mục lục tài liệu · Flash Deploy

Sản phẩm

Flash Deploy

Deploy frontend, server app hoặc worker từ GitHub/ZIP với logs, env và lịch sử release.

Trong trang này

Dùng khi nào

Deploy frontend, server app hoặc worker từ GitHub/ZIP với logs, env và lịch sử release.

Sơ đồ minh họa

Luồng thao tác chính (không phải ảnh Console)

Ship fast

Source

Repo hoặc ZIP

Config

CPU/RAM/port/env

Release

Logs, metrics, rollback

Flash Deploy

1Source: GitHub main
2Runtime: Node.js
3Port: 3000 public
4Release: healthy

Có gì trong Console

Flow editor có node deploy, domain, health, logs và metrics.
Release history giúp xem bản đang chạy, bản lỗi và thao tác rollback.
Runtime config gom CPU/RAM/port/env để kiểm tra trước khi deploy.
Build/runtime logs giúp phân biệt lỗi install, build hay start app.

Luồng release

Thao tác từng bước

  1. Chuẩn bị repo hoặc ZIP chứa source, README và lệnh chạy production. Kiểm tra app chạy được trên máy cá nhân.
  2. Tạo project rồi mở Flash Deploy. Chọn nguồn code, branch và runtime template phù hợp với app.
  3. Kiểm tra cấu hình build/start, CPU/RAM, public port và env. App phải lắng nghe trên 0.0.0.0 với cổng trùng Console.
  4. Deploy; đọc build logs trước, runtime logs sau. Mở URL project và thử chức năng chính thay vì chỉ nhìn trạng thái build.
  5. Đưa bản sửa tiếp theo lên bằng luồng deploy; kiểm tra release đang chạy và giữ thông tin phiên bản ổn định để rollback khi cần.

Kiểm tra hoàn tất: URL mở được và chức năng chính hoạt động sau lần deploy mới.

Dùng tab chi tiết của từng service để xem trạng thái, usage, connection, plan hiện tại và các action đúng ngữ cảnh như upgrade, terminal, browser console, redeploy hoặc rollback.