Đến nội dung hướng dẫn
Mục lục tài liệu · Redis

Sản phẩm

Redis

Managed Redis cho cache, session, queue nhẹ và rate limit mà không cần tự dựng server.

Trong trang này

Dùng khi nào

Managed Redis cho cache, session, queue nhẹ và rate limit mà không cần tự dựng server.

Sơ đồ minh họa

Luồng thao tác chính (không phải ảnh Console)

Cache ready

Cache

GET/SET/session

Limits

Commands/bandwidth

Commands

Biết command bị chặn

Redis usage

1Commands 38%
2Bandwidth 22%
3Storage 14%
4Connections healthy

Giới hạn

Dùng cho cache, session, rate limit, queue nhẹ và pub/sub.
Tab Connection có host, port, username, password copy nhanh.
Metrics hiển thị commands, bandwidth, storage và connection usage.
Command reference cho biết command nào dùng được hoặc bị chặn.

Kết nối

Thao tác từng bước

  1. Mở Database → Redis → tạo dịch vụ. Đặt tên và chọn plan theo commands, dung lượng, bandwidth và số kết nối dự kiến.
  2. Chờ sẵn sàng, mở Connection và sao chép private host/port cho app cùng org, cùng username/password sang env phía server. Client bên ngoài dùng public endpoint.
  3. Thêm Redis client mà app dùng, đối chiếu endpoint và cấu hình TLS của dịch vụ. Thử kết nối trước khi tích hợp cache.
  4. Dùng một key thử nghiệm có tiền tố riêng: SET docs:hello dlez EX 60, rồi GET docs:hello. Giá trị phải là dlez và hết hạn sau khoảng 60 giây.
  5. Trong code, đọc cache trước; nếu không có, lấy dữ liệu chính rồi cache với TTL. Xóa hoặc cập nhật cache khi dữ liệu gốc thay đổi.
  6. Theo dõi usage; kiểm tra command reference trước khi dùng session/queue library. Dữ liệu cần giữ lâu phải có nơi lưu chính và kế hoạch phục hồi.

Kiểm tra hoàn tất: App đọc được key thử, key hết hạn đúng và lấy lại được dữ liệu chính khi cache trống.

Dùng tab chi tiết của từng service để xem trạng thái, usage, connection, plan hiện tại và các action đúng ngữ cảnh như upgrade, terminal, browser console, redeploy hoặc rollback.