Đến nội dung hướng dẫn
Mục lục tài liệu · Thuật ngữ cho người mới

Bắt đầu

Thuật ngữ cho người mới

Những từ bạn sẽ gặp khi đưa app từ máy cá nhân lên internet.

Trong trang này

Sau hướng dẫn này

Bạn đọc được các trường cấu hình và phân biệt lỗi build, lỗi chạy app và lỗi kết nối.

Đọc Console bằng ngôn ngữ quen thuộc

Đọc Console bằng ngôn ngữ quen thuộc
Thuật ngữNghĩa và ví dụ
Source / repository / branchMã nguồn / kho mã / nhánh phiên bản. Chọn đúng nhánh chứa code muốn đưa lên.
BuildChuẩn bị code để chạy, ví dụ biên dịch frontend. Build thành công chưa chứng minh app truy cập được.
Runtime / startTiến trình chạy app sau build. Lệnh start phải giữ server chạy, không phải chế độ phát triển.
PortCổng app lắng nghe, ví dụ 3000. Cổng trong Console phải khớp cổng trong code.
Organization / orgKhông gian quản lý tài nguyên. Các product cùng org kết nối bằng private network, kể cả khi thuộc project khác nhau.
Public / private networkPublic phục vụ client bên ngoài. Private kết nối các product cùng org; đăng nhập Console không đưa máy cá nhân vào mạng private.
Environment variable / secretCấu hình ngoài code, như MYSQL_HOST hoặc mật khẩu database. Tên biến do code của app quy định.
Domain / DNS / HTTPSTên miền / bản ghi chỉ nơi truy cập / kết nối web được mã hóa. Website dùng HTTPS không tự chứng minh database có TLS.
Database / cacheDữ liệu chính cần giữ lâu / bản sao tạm giúp đọc nhanh. Không lưu đơn hàng chỉ trong cache.
Deploy / release / rollbackĐưa app lên / phiên bản chạy / quay về phiên bản trước. Rollback app không hoàn tác dữ liệu.
Logs / metricsThông báo từ build và app / số đo CPU, RAM và lưu lượng để tìm nguyên nhân lỗi.

Áp dụng vào lần deploy đầu