Dùng khi nào
Managed MySQL cho dữ liệu bền vững của SaaS, admin dashboard và internal tools.
Sơ đồ minh họa
Luồng thao tác chính (không phải ảnh Console)
Schema
Thông tin DB
Queries
Theo dõi query usage
Optimize
Index/plan khi chậm
MySQL usage
1Queries 51%
2Storage 37%
3Bandwidth 18%
4Timeouts none
Kết nối
Dùng cho dữ liệu bền vững của app, admin dashboard và internal tool.
Tab Connection có host, port, username, password và database/schema.
Metrics giúp đọc queries, storage, bandwidth, timeout và connections.
Terminal/Dashboard giúp kiểm tra database mà không cần rời Console.
Vận hành
Thao tác từng bước
- Mở Database → MySQL → tạo database. Nhập tên dễ nhận biết và chọn plan theo storage, query và connection limits cùng chi phí hiển thị.
- Xác nhận tạo và chờ dịch vụ sẵn sàng. Nếu báo thiếu số dư hoặc lỗi tạo, xử lý thông báo trước khi tạo lại để tránh trùng tài nguyên.
- Mở Connection, lấy host, port, user, password và database/schema. Chọn private host/port cho app cùng org, public cho client bên ngoài. Cấu hình trong env phía server của app; không dán thông tin này vào frontend.
- Thêm driver/ORM vào app, tạo kết nối và chạy SELECT 1 để thử. Nếu thất bại, đối chiếu Connection, endpoint và yêu cầu TLS của dịch vụ.
- Chạy migration theo app để tạo bảng; thử ghi và đọc một bản ghi thử nghiệm. Redeploy app và kiểm tra bản ghi vẫn còn.
- Theo dõi queries, storage và connections. Xác nhận cách backup/restore trước khi lưu dữ liệu khách hàng; không xóa database khi chỉ muốn deploy lại app.
Kiểm tra hoàn tất: App đọc/ghi được dữ liệu và giữ dữ liệu qua redeploy.
- Ví dụ kết nối MySQL bằng Node.js và Go
- Public và private network theo organization
- Bảo mật và trách nhiệm vận hành
- Nếu thao tác chưa thành công
Dùng tab chi tiết của từng service để xem trạng thái, usage, connection, plan hiện tại và các action đúng ngữ cảnh như upgrade, terminal, browser console, redeploy hoặc rollback.